bỡ ngỡ

Học thuật
Thân thiện
bỡ ngỡ

Cậu bé cảm thấy bỡ ngỡ trong ngày đầu tiên đến trường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy ngỡ ngàng, lúng túng: Trạng thái tâm lý của một người khi đối diện với một môi trường, hoàn cảnh hoặc tình huống mới mẻ, lạ lẫm, chưa từng trải nghiệm trước đây, dẫn đến sự bối rối, thiếu tự tin.
    • Chưa quen thuộc, thiếu kinh nghiệm: Diễn tả sự non nớt, chưa sự hiểu biết hoặc kỹ năng cần thiết để ứng phó một cách thuần thục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • sinh viên năm nhất cảm thấy rất bỡ ngỡ trong ngày đầu nhập học. (Người sinh viên năm nhất cảm thấy rất bỡ ngỡ trong ngày đầu tiên đi học.)
    • Anh ấy trông có vẻ bỡ ngỡ khi lần đầu bước vào một công ty đa quốc gia. (Anh ấy trông có vẻ bỡ ngỡ khi lần đầu tiên bước vào một công ty đa quốc gia.)
    • Những đứa trẻ từ nông thôn lên thành phố thường bỡ ngỡ trước nhịp sống hối hả. (Những đứa trẻ từ nông thôn lên thành phố thường bỡ ngỡ trước nhịp sống hối hả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bỡ ngỡ trước...": Diễn tả cảm giác lạ lẫm, choáng ngợp khi đối diện trực tiếp với một điều đó mới mẻ.

    • ấy không giấu nổi sự bỡ ngỡ trước vẻ hoành tráng của tòa nhà. ( ấy không giấu nổi sự bỡ ngỡ trước vẻ hoành tráng của tòa nhà.)
  • "còn bỡ ngỡ": Nhấn mạnh trạng thái mới bắt đầu, chưa nhiều kinh nghiệm.

    • một nhân viên mới, anh ta còn bỡ ngỡ với quy trình làm việc. ( một nhân viên mới, anh ta còn bỡ ngỡ với quy trình làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngỡ ngàng (tính từ): Thể hiện sự ngạc nhiên, sửng sốt trước một điều bất ngờ, khác với "bỡ ngỡ" thường thiên về sự lạ lẫm do môi trường mới.
  • Lúng túng (tính từ): Thể hiện sự vụng về, không biết xử trí thế nào, có thể do nhiều nguyên nhân (mắc cỡ, thiếu kinh nghiệm...), trong khi "bỡ ngỡ" nguyên nhân chủ yếu do sự mới lạ.
  • Bối rối (tính từ): Cảm thấy rối trí, không suy nghĩ được rõ ràng, phạm vi rộng hơn "bỡ ngỡ".
Từ đồng nghĩa
  • Lạ lẫm: Cảm thấy xa lạ, chưa từng biết đến.
  • Chưa quen: Chưa sự làm quen, trải nghiệm.
  • Non nớt: Còn thiếu kinh nghiệm, chưa chín chắn (thường dùng cho người trẻ).
Thành ngữ liên quan
  • Bỡ ngỡ như chim chích vào rừng (thành ngữ): von cảm giác lạc lõng, hoang mang đến tột độ của một người khi rơi vào một môi trường hoàn toàn xa lạ, rộng lớn phức tạp, giống như con chim chích nhỏ lạc vào khu rừng rậm.
    • Lần đầu ra nước ngoài một mình, tôi cảm thấy bỡ ngỡ như chim chích vào rừng. (Lần đầu ra nước ngoài một mình, tôi cảm thấy bỡ ngỡ như chim chích vào rừng.)
bỡ ngỡ

Cậu bé cảm thấy bỡ ngỡ trong ngày đầu tiên đến trường.

  1. tt. Ngỡ ngàng, lúng túng, còn lạ, chưa quen, chưa kinh nghiệm: bỡ ngỡ trước cuộc sống mới lạ bỡ ngỡ như chim chích vào rừng (tng.).

Từ chứa "bỡ ngỡ"