bỡ ngỡ

  1. tt. Ngỡ ngàng, lúng túng, còn lạ, chưa quen, chưa kinh nghiệm: bỡ ngỡ trước cuộc sống mới lạ bỡ ngỡ như chim chích vào rừng (tng.).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bỡ ngỡ"

Proverbs and Idioms

bỡ ngỡ
Cậu bé cảm thấy bỡ ngỡ trong ngày đầu tiên đến trường.